Hiểu rõ kích thước khổ giấy không chỉ dừng lại ở việc biết A4 hay A3 mà còn là nền tảng để đảm bảo thiết kế và in ấn đạt hiệu quả tối ưu. Trên thực tế, việc chọn sai khổ giấy có thể khiến bố cục bị vỡ, nội dung hiển thị không hợp lý hoặc phát sinh chi phí không cần thiết trong quá trình sản xuất. Dựa trên kinh nghiệm thực tế trong ngành in ấn, xưởng in Việt Dũng sẽ giúp bạn nắm rõ hệ thống kích thước khổ giấy theo các tiêu chuẩn phổ biến. Đồng thời hiểu cách lựa chọn khổ giấy phù hợp với từng mục đích sử dụng cụ thể.

Kích thước khổ giấy là gì?
Kích thước khổ giấy là thông số xác định chiều rộng và chiều cao của một tờ giấy. Thường được tính bằng milimét (mm) theo tiêu chuẩn quốc tế. Mỗi khổ giấy không phải là con số tùy ý mà được quy định trong hệ thống tiêu chuẩn ISO 216, ISO 217 và các tiêu chuẩn khu vực như khổ giấy Bắc Mỹ. Đảm bảo tính tương thích giữa máy in, photocopy và quy trình in ấn công nghiệp trên toàn thế giới.
Tổng hợp các kích thước khổ giấy theo các tiêu chuẩn hiện nay
Kích thước khổ giấy trên thị trường hiện nay được phân chia thành rất nhiều hệ tiêu chuẩn. Tùy theo mỗi vùng, mỗi nhu cầu, người dùng sẽ sử dụng các kích thước khổ giấy phù hợp sau:
Kích thước khổ giấy hệ A
Hệ khổ giấy A là hệ thống được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO 216. Khổ giấy A áp dụng tại hầu hết các quốc gia châu Âu, châu Á, châu Phi, châu Đại Dương và Mỹ Latinh, bao gồm Việt Nam.
Nguyên lý cốt lõi của hệ A: Toàn bộ hệ được xây dựng trên một tỉ lệ duy nhất là: 1 : √2 ≈ 1 : 1,414. Tỉ lệ đặc biệt này đảm bảo rằng khi bạn gấp đôi một tờ giấy theo chiều dài, tờ giấy mới tạo thành sẽ có đúng tỉ lệ chiều rộng:chiều cao như tờ gốc. Đây là lý do A4 gấp đôi ra A5, A3 gấp đôi ra A4 - và tất cả đều cùng tỉ lệ. Khổ gốc của hệ A là A0 - tờ giấy có diện tích đúng 1 m². Từ đó các khổ nhỏ hơn được tạo ra bằng cách cắt đôi liên tiếp.
Bảng kích thước khổ giấy hệ A (Đơn vị mm, cm, inch)

| Khổ giấy | mm (rộng × cao) | cm (rộng × cao) | inch (rộng × cao) |
| A0 | 841 × 1189 | 84,1 × 118,9 | 33,1 × 46,8 |
| A1 | 594 × 841 | 59,4 × 84,1 | 23,4 × 33,1 |
| A2 | 420 × 594 | 42,0 × 59,4 | 16,5 × 23,4 |
| A3 | 297 × 420 | 29,7 × 42,0 | 11,7 × 16,5 |
| A4 | 210 × 297 | 21,0 × 29,7 | 8,3 × 11,7 |
| A5 | 148 × 210 | 14,8 × 21,0 | 5,8 × 8,3 |
| A6 | 105 × 148 | 10,5 × 14,8 | 4,1 × 5,8 |
| A7 | 74 × 105 | 7,4 × 10,5 | 2,9 × 4,1 |
| A8 | 52 × 74 | 5,2 × 7,4 | 2,0 × 2,9 |
| A9 | 37 × 52 | 3,7 × 5,2 | 1,5 × 2,0 |
| A10 | 26 × 37 | 2,6 × 3,7 | 1,0 × 1,5 |
Kích thước khổ giấy hệ B
Hệ B cũng được chuẩn hóa theo ISO 216 nhưng ít phổ biến hơn hệ A trong đời sống . Hệ B được thiết kế để lấp đầy khoảng trống giữa hai khổ A liền kề. Ví dụ B4 nằm giữa A3 và A4 về kích thước
Nguyên lý khổ giấy hệ B: Mỗi khổ B có chiều dài bằng trung bình nhân (geometric mean) của hai khổ A liền kề. Kích thước khổ B0 được tính từ chiều cao 1.000 mm, thay vì diện tích 1 m² như A0
Bảng kích thước khổ giấy hệ B

| Khổ giấy | mm (rộng × cao) | cm (rộng × cao) | Ứng dụng thực tế |
| B0 | 1.000 × 1.414 | 100,0 × 141,4 | Bản đồ khổ rất lớn, triển lãm |
| B1 | 707 × 1.000 | 70,7 × 100,0 | Poster khổ lớn ngoài trời |
| B2 | 500 × 707 | 50,0 × 70,7 | Poster triển lãm, quảng cáo |
| B3 | 353 × 500 | 35,3 × 50,0 | In ấn đặc biệt, bảng thông báo |
| B4 | 250 × 353 | 25,0 × 35,3 | Phong bì đựng tài liệu A4 |
| B5 | 176 × 250 | 17,6 × 25,0 | Sách, tạp chí, vở học sinh |
| B6 | 125 × 176 | 12,5 × 17,6 | Sách bỏ túi, phong bì |
| B7 | 88 × 125 | 8,8 × 12,5 | Hộ chiếu tiêu chuẩn quốc tế |
| B8 | 62 × 88 | 6,2 × 8,8 | Thẻ trò chơi (card game) |
| B9 | 44 × 62 | 4,4 × 6,2 | Tem thư, nhãn nhỏ |
| B10 | 31 × 44 | 3,1 × 4,4 | Ít gặp trong thực tế |
Kích thước khổ giấy hệ C
Khổ giấy hệ C được chuẩn hóa theo ISO 269, thiết kế chuyên biệt cho phong bì. Kích thước phong bì hệ C vừa khít đựng giấy hệ A tương ứng mà không cần gấp hoặc chỉ gấp 1 lần.

| Khổ giấy | mm (rộng × cao) | cm (rộng × cao) | Đựng giấy khổ |
| C0 | 917 × 1.297 | 91,7 × 129,7 | A0 |
| C1 | 648 × 917 | 64,8 × 91,7 | A1 |
| C2 | 458 × 648 | 45,8 × 64,8 | A2 |
| C3 | 324 × 458 | 32,4 × 45,8 | A3 không gấp |
| C4 | 229 × 324 | 22,9 × 32,4 | A4 không gấp |
| C5 | 162 × 229 | 16,2 × 22,9 | A4 gấp một lần (thành A5) |
| C6 | 114 × 162 | 11,4 × 16,2 | A4 gấp hai lần (thành A6) |
| C7 | 81 × 114 | 8,1 × 11,4 | A8 hoặc thẻ nhỏ |
| DL | 110 × 220 | 11,0 × 22,0 | A4 gấp 3 (kiểu DL) |
Lưu ý quan trọng về hệ C:
Hệ C không dùng để in tài liệu. Đây hoàn toàn là hệ kích thước dành cho phong bì/ bao thư. Khi đặt in phong bì, cần chú ý:
- C4 là phong bì dùng để gửi tài liệu A4 nguyên tờ không cần gấp — phổ biến trong thư thương mại và hành chính
- C5 dùng cho tài liệu A4 gấp đôi — phong bì thư thông thường
- DL (Dimension Lengthwise): Đây là khổ phong bì thư tín phổ biến nhất thế giới, đựng tờ A4 gấp 3 theo chiều dài, chính là phong bì "dài" thường thấy trong các bộ văn phòng phẩm
Kích thước khổ giấy Bắc Mỹ
Hoa Kỳ, Canada và một số quốc gia khác trong khu vực Bắc Mỹ sử dụng hệ khổ giấy riêng, không theo ISO 216. Đây là điểm cần lưu ý khi làm việc với các đối tác thuộc khu vực này. Bảng kích thước khổ giấy Bắc Mỹ

| Tên khổ | mm (rộng × cao) | cm (rộng × cao) | inch (rộng × cao) | Tương đương gần nhất ISO |
| Letter | 216 × 279 | 21,6 × 27,9 | 8,5 × 11 | Gần A4 (nhưng rộng hơn, ngắn hơn) |
| Legal | 216 × 356 | 21,6 × 35,6 | 8,5 × 14 | Không có tương đương trực tiếp |
| Tabloid / Ledger | 279 × 432 | 27,9 × 43,2 | 11 × 17 | Gần A3 (nhưng khác tỉ lệ) |
| Executive | 184 × 267 | 18,4 × 26,7 | 7,25 × 10,5 | Giữa A4 và A5 |
| Half Letter | 140 × 216 | 14,0 × 21,6 | 5,5 × 8,5 | Gần A5 |
| ANSI A | 216 × 279 | 21,6 × 27,9 | 8,5 × 11 | Chính là Letter |
| ANSI B | 279 × 432 | 27,9 × 43,2 | 11 × 17 | Chính là Tabloid |
| ANSI C | 432 × 559 | 43,2 × 55,9 | 17 × 22 | Lớn hơn A2 |
| ANSI D | 559 × 864 | 55,9 × 86,4 | 22 × 34 | Lớn hơn A1 |
| ANSI E | 864 × 1.118 | 86,4 × 111,8 | 34 × 44 | Gần A0 |
Vai trò của kích thước khổ giấy trong ngành in ấn
Hiểu bảng kích thước là nền tảng nhưng ứng dụng đúng trong thực tế in ấn mới là điều tạo ra sự khác biệt về chất lượng thành phẩm và hiệu quả chi phí.
Mỗi khổ giấy có mục đích gì?
- A0, A1: Poster triển lãm nghệ thuật, bản vẽ công trình xây dựng, bản đồ, biểu đồ đặt tại hội trường. Ít gặp trong in ấn thương mại thông thường.
- A2: Poster quảng cáo treo tường trong nhà; sơ đồ kỹ thuật; bảng thông báo nội bộ. Đây là khổ lớn nhất thường gặp trong in ấn thương mại quy mô vừa.
- A3: Brochure gấp đôi thành A4. Dùng phổ biến trong ngành bất động sản, nội thất, ô tô; menu nhà hàng cao cấp cỡ lớn.
- A4: Tài liệu văn phòng, hợp đồng, tờ rơi, catalogue mỏng, hóa đơn, thư tín, form điền thông tin. Đây là khổ "mặc định" cho mọi in ấn thông thường.
- A5: Brochure gọn, tờ rơi phát tay tại sự kiện, catalogue mini, sổ tay, voucher lớn, menu,...
- A6: Thiệp mời, postcard, phiếu giảm giá, thẻ thành viên khổ lớn, flash card học tập.
- A7 trở xuống: Tag treo sản phẩm, nhãn dán, thẻ mini, phiếu ghi chú nhỏ.
Khổ giấy và hiệu quả tối ưu chi phí
In offset công nghiệp hoạt động theo khổ tờ in lớn (thường là 64×90cm, 72×102cm hoặc 75×105cm), từ đó cắt ra nhiều tờ thành phẩm nhỏ hơn. Việc chọn kích thước thành phẩm khớp với bội số của khổ tờ in sẽ giảm thiểu hao phí giấy. Ví dụ thực tế:
- Từ 1 tờ 64×90cm, có thể cắt được: 8 tờ A4 hoặc 16 tờ A5 hoặc 32 tờ A6
- Nếu thiết kế thành phẩm kích thước 22×32cm (không chuẩn) thay vì A4 (21×29,7cm), số lượng tờ cắt được từ một tờ in giảm xuống — chi phí giấy tăng
Đây là lý do xưởng in luôn khuyến nghị khách hàng chọn kích thước theo chuẩn ISO. Không chỉ vì tính tiện dụng, mà còn vì tính kinh tế trong sản xuất.
Bảng tra cứu nhanh: Chọn khổ giấy nào cho ấn phẩm nào?
| Ấn phẩm | Khổ giấy thường dùng | Ghi chú |
| Văn bản, hợp đồng, tài liệu hành chính | A4 | Tiêu chuẩn văn phòng toàn cầu |
| Tờ rơi phát tay tại sự kiện | A5, A6 | Nhỏ gọn, dễ mang theo |
| Tờ rơi đơn trang trình bày chi tiết | A4, A5 | Tùy lượng nội dung |
| Brochure gấp đôi | A3 gấp → A4, A4 gấp → A5 | Phổ biến trong bất động sản, nội thất |
| Brochure gấp 3 (DL fold) | A4 gấp 3 → khổ DL (~99×210mm) | Phù hợp bỏ vào phong bì DL |
| Catalogue mỏng (8–16 trang) | A4, A5 | A4 chuyên nghiệp hơn, A5 tiết kiệm hơn |
| Catalogue dày (20+ trang) | A4 | Cần gáy keo hoặc gáy xoắn |
| Poster trong nhà (cửa hàng, quán cà phê) | A2, A3 | Tùy khoảng cách nhìn |
| Poster triển lãm | A1, A2 | A1 tạo ấn tượng từ xa tốt hơn |
| Poster ngoài trời khổ lớn | A0, A1 hoặc khổ tùy chỉnh | Thường in trên bạt, không phải giấy |
| Menu nhà hàng đơn trang | A4, A5 | A5 cho menu đơn giản |
| Menu nhà hàng nhiều trang | A4 đóng gáy | Trình bày chuyên nghiệp |
| Thiệp mời, postcard | A6, A7 | A6 là chuẩn thiệp thông dụng nhất |
| Voucher, phiếu giảm giá | A6, A7 | Tùy thiết kế |
| Sổ tay, notebook | A5, B5 | B5 rộng hơn A5 một chút |
| Sách văn học, giáo khoa | B5, A5 | B5 là khổ phổ biến nhất cho sách |
| Bìa đựng hồ sơ, folder | A4 | Cần thêm gusset (hông gấp) |
| Phong bì đựng tài liệu A4 không gấp | C4 | Khổ phong bì chuẩn ISO |
| Phong bì thư thông thường | C5, DL | DL phổ biến nhất tại Việt Nam |
| Thẻ thành viên, name card | 85×54mm (CR80) | Không thuộc hệ A — là chuẩn thẻ ISO/IEC 7810 |
| Bản vẽ kỹ thuật, kiến trúc | A1, A2, A3 | Tùy tỉ lệ bản vẽ |
Kết luận
Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về kích thước khổ giấy. Từ hệ tiêu chuẩn quốc tế ISO 216 với các khổ A, B, C đến khổ giấy Bắc Mỹ. Đồng thời là những lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn khổ giấy phù hợp cho từng mục đích in. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn cái nhìn tổng quan, dễ hiểu nhất. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về việc chọn khổ giấy hay cần tư vấn cụ thể hơn cho nhu cầu in ấn của doanh nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ với Việt Dũng. Đội ngũ thiết kế – in ấn của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ. Đảm bảo giúp bạn lựa chọn khổ giấy chuẩn, thẩm mỹ và tối ưu chi phí nhất.

Nhà sáng lập, Giám đốc điều hành
Đào Văn Cảnh
Đã kiểm duyệt nội dung
Hơn 19 năm kinh nghiệm trong ngành thiết kế, in ấn và sản xuất ấn phẩm trong đó có hơn 16 năm kinh nghiệm quản lý, điều hành doanh nghiệp và cố vấn chuyên môn. Ông có kinh nghiệm chuyên sâu về thiết kế đồ họa, công nghệ in, sản xuất ấn phẩm, quản trị vận hành và phát triển doanh nghiệp được hình thành qua quá trình trực tiếp làm việc, quản lý và tư vấn trong ngành.
Xem thêm thông tin






















